BẢNG GIÁ THIẾT BỊ - DỊCH VỤ
VKLIFT – Thiết bị nâng hạ & dịch vụ kỹ thuật toàn quốc
VKLIFT cung cấp thiết bị nâng hạ, phụ tùng và dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa cầu trục – palăng trên toàn quốc. Kỹ thuật hỗ trợ nhanh, tư vấn đúng nhu cầu và tối ưu chi phí vận hành cho nhà máy.
Cần xử lý sự cố gấp? Hãy gửi hình ảnh, video hiện trạng, tải trọng và model thiết bị. Đội ngũ VKLIFT sẽ tư vấn phương án, dự kiến vật tư và thời gian thực hiện phù hợp.
| TT | Tên sản phẩm (dịch vụ) | Ảnh | Đơn giá | Thời gian cấp hàng (thực hiện) |
|---|---|---|---|---|
| Cầu trục - Cổng trục | ||||
| 1 | Cầu trục dầm đơn | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 2 | Cầu trục dầm đôi | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 3 | Cầu trục treo | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 4 | Cầu trục quay | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 5 | Cầu trục luyện kim | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 6 | Cầu trục phòng cháy nổ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 7 | Cầu trục phòng sạch | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 8 | Cầu trục gầu ngoạm | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 9 | Cầu trục mâm từ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 10 | Cầu trục gian máy thuỷ điện | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 11 | Cầu trục nhà xưởng | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 12 | Cầu trục ngoài trời | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 13 | Cầu trục điều khiển cabin | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 14 | Cầu trục điều khiển từ xa | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 15 | Cầu trục tự động | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 16 | Cầu trục bán tự động | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| Cổng trục | ||||
| 1 | Cổng trục dầm đơn | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 2 | Cổng trục dầm đôi | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 3 | Cổng trục chữ A | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 4 | Cổng trục chân dê | ![]() |
Liên hệ | 30-40 ngày |
| 5 | Cổng trục bán chân | ![]() |
Liên hệ | 15-25 ngày |
| 6 | Cổng trục đẩy tay | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 7 | Cổng trục mini | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 8 | Cổng trục bánh lốp | ![]() |
Liên hệ | 25-35 ngày |
| 9 | Cổng trục bánh ray | ![]() |
Liên hệ | 30-40 ngày |
| 10 | Cổng trục container | ![]() |
Liên hệ | 30-40 ngày |
| 11 | Cổng trục gầu ngoạm | ![]() |
Liên hệ | 30-40 ngày |
| 12 | Cổng trục mâm từ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 13 | Cổng trục chống cháy nổ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 14 | Cổng trục thuỷ điện | ![]() |
Liên hệ | 45-55 ngày |
| 15 | Cổng trục cửa nhận nước | ![]() |
Liên hệ | 40-50 ngày |
| Cần trục | ||||
| 1 | Cần trục quay cột cố định | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 2 | Cần trục quay áp tường | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 3 | Cần trục quay 180 độ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 4 | Cần trục quay 270 độ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 5 | Cần trục quay 360 độ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 6 | Cần trục quay đẩy tay | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 7 | Cần trục quay chạy điện | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 8 | Cần trục di động | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 9 | Cần trục mini | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 10 | Cần trục thuỷ lực | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 11 | Cần trục cân bằng | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 12 | Cần trục nâng hàng lên xe | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| Palang - Tời nâng | ||||
| 1 | Palang cáp điện Hàn Quốc | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 2 | Palang xích điện Hàn Quốc | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 3 | Palang cáp điện Trung Quốc | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 4 | Palang xích điện Trung Quốc | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 5 | Palang cáp điện Nga | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 6 | Palang xích điện Nga | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 7 | Palang cáp điện Đức | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 8 | Palang xích điện Đức | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 9 | Palang cáp điện Nhật Bản | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 10 | Palang xích điện Nhật bản | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 11 | Palang cáp điện Đài Loan | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 12 | Palang xích điện Đài Loan | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 13 | Palang xích kéo tay | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 14 | Palang cáp kéo tay | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 15 | Palang lắc tay | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 16 | Palang hai cấp tốc độ | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 17 | Palang tốc độ cao | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 18 | Palang biến tần | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 19 | Palang đồng bộ | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 20 | Palang tải trọng lớn | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| Xe con | ||||
| 1 | Xe con cầu trục dầm đôi | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 2 | Xe con nâng chính - nâng phụ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 3 | Xe con 5/1 Tấn | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 4 | Xe con 10/5 Tấn | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 5 | Xe con 20/5 Tấn | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 6 | Xe con 30/5 Tấn | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 7 | Xe con 40/5 Tấn | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 8 | Xe con 50/10 Tấn | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 9 | Xe con tải trọng lớn theo yêu cầu | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 10 | Xe con gầu ngoạm | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 11 | Xe con mâm từ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 12 | Xe con thuỷ điện | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 13 | Xe con đồng bộ hai móc | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 14 | Xe con biến tần | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| 15 | Xe con chống cháy nổ | ![]() |
Liên hệ | 20-30 ngày |
| Xe gòong | ||||
| 3 | Xe gòong chạy điện | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 5 | Xe gòong chở hàng | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 6 | Xe gòong chở khuôn | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 7 | Xe gòong chở thép tấm | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 8 | Xe gòong chở thép cuộn | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 9 | Xe gòong chuyển vật liệu | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 10 | Xe gòong bàn nâng | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 11 | Xe gòong quay | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 12 | Xe gòong tải trọng lớn | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 13 | Xe gòong tự động | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 14 | Xe gòong điều khiển từ xa | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| Tời nâng hạ - Tời kéo | ||||
| 1 | Tời điện | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 2 | Tời kéo mặt đất | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 3 | Tời nâng hàng | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 4 | Tời cáp | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 5 | Tời một tang | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 6 | Tời hai tang | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 7 | Tời đồng bộ | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 8 | Tời thuỷ lực | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 9 | Tời cửa van thuỷ điện | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 10 | Tời kéo xe gòong | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 11 | Tời tải trọng lớn | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 12 | Tời điều khiển biến tần | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| Tủ điện - Tủ điều khiển | ||||
| 1 | Tủ điện cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 2 | Tủ điện cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 3 | Tủ điện pa lăng | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 4 | Tủ điện xe con | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 5 | Tủ điện xe gòong | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 6 | Tủ điện tời nâng | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 7 | Tủ điện cần trục | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 8 | Tủ điện điều khiển biến tần | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 9 | Tủ điện PLC | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 10 | Tủ điện đồng bộ hai cơ cấu | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 11 | Tủ điện chống cháy nổ | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 12 | Tủ điện ngoài trời | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| 13 | Tủ điện điều khiển cabin | ![]() |
Liên hệ | 8–10 ngày |
| Thiết bị điện | ||||
| 1 | Aptomat tổng | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 2 | MCCB | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 3 | MCB | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 4 | Cầu chì | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 5 | Contactor | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 6 | Rơ-le nhiệt | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 7 | Rơ-le trung gian | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 8 | Rơ-le thời gian | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 9 | Rơ-le bảo vệ mất pha | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 10 | Rơ-le bảo vệ đảo pha | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 11 | Rơ-le bảo vệ quá dòng | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 12 | Rơ-le giám sát điện áp | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 13 | Biến áp điều khiển | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 14 | Biến áp cách ly | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 15 | Bộ nguồn 24VDC | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 16 | Biến tần nâng hạ | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 17 | Biến tần di chuyển | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 18 | Điện trở xả biến tần | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 19 | Bộ hãm tái sinh | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 20 | PLC | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 21 | Module vào/ra PLC | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 22 | HMI | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 23 | Bộ điều khiển đồng bộ | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 26 | Bộ khởi động mềm | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 27 | Terminal đấu nối | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 28 | Thanh đồng | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 29 | Quạt thông gió | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 30 | Bộ lọc bụi | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 31 | Điều hoà tủ điện | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 32 | Đèn chiếu sáng tủ | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 33 | Sấy chống ẩm | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 34 | Đồng hồ đo điện | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 35 | Đèn báo pha | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 36 | Nút dừng khẩn cấp | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| Thiết bị điều khiển | ||||
| 1 | Tay bấm điều khiển có dây | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Tay bấm điều khiển không dây | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Điều khiển từ xa cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Bộ thu phát remote | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Cần điều khiển joystick | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Ghế điều khiển cabin | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 7 | Bàn điều khiển cabin | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 8 | Hộp nút nhấn | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Công tắc xoay | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Nút nhấn điều khiển | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 11 | Còi báo động | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 12 | Đèn báo hoạt động | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 13 | Đèn quay cảnh báo | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 14 | Màn hình hiển thị tải trọng | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 15 | Bộ ghi dữ liệu vận hành | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| Hệ thống cấp điện cho cầu trục | ||||
| 1 | Ray điện an toàn 1P | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Ray điện an toàn 3P | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Ray điện an toàn 4P | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Ray điện an toàn 6P | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Ray điện hộp kín | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Thanh dẫn điện đồng | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 7 | Thanh dẫn điện nhôm | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 8 | Máng điện cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 9 | Cáp điện dẹt | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 10 | Cáo điện tròn | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 11 | Tang cuốn cáp điện | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 12 | Cuộn cáp lò xo | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 13 | Cuộn cáp động cơ | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| Phụ kiện ray điện | ||||
| 1 | Tay lấy điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Chổi tiếp điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Hộp nối ray điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Hộp cấp nguồn | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Kẹp treo ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Giá đỡ ray điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 7 | Bộ giãn nở ray điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 8 | Bộ chuyển tiếp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Bộ cách điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Đèn báo nguồn ray điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| Cấp điện ngang cầu trục | ||||
| 1 | Hệ thống cáp dẹt | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Con lăn treo cáp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Con lăn dẫn hướng | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Ray C treo cáp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Kẹp đầu cáp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Kẹp kéo cáp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 7 | Tay kéo cáp | Liên hệ | 1–3 ngày | |
| 8 | Hệ thống máng cáp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Xích dẫn cáp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Cáp điều khiển | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 11 | Cáp động lực | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| Bánh xe | ||||
| 1 | Bánh xe cầu trục chủ động | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Bánh xe cầu trục bị động | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Bánh xe xe con | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Bánh xe cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Bánh xe xe gòong | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Bánh xe có vành | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 7 | Bánh xe không vành | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 8 | Bánh xe thép rèn | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Bánh xe gia công theo bản vẽ | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Cụm bánh xe hoàn chỉnh | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 11 | Trục bánh xe | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 12 | Ổ bị bánh xe | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 13 | Gối đỡ bánh xe | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 14 | Hộp bánh xe | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| Ray di chuyển | ||||
| 1 | Ray cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Ray cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Ray xe gòong | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Ray vuông | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Ray P | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Ray QU | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 7 | Ray A | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 8 | Ray tàu | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Thanh thép vuông bu luông làm ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Bàn đệm ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 11 | Kẹp ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 12 | Bu lông ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 13 | Mối nối ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 14 | Tấm nối ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 15 | Cao su đệm ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 16 | Bộ chặn cuối ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 17 | Bộ gạt ray | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| Thiết bị truyền động di chuyển | ||||
| 1 | Động cơ liền hộp giảm tốc | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 2 | Động cơ rotor lồng sóc | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 3 | Động cơ rotor dây quấn | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 4 | Động cơ phanh | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 5 | Hộp giảm tốc | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 6 | Khớp nối răng | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 7 | Khớp nối đàn hồi | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 8 | Trục truyền động | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 9 | Bánh răng | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 10 | Nhông xích | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 11 | Xích truyền động | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 12 | Phanh thủy lực | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 13 |
Phanh điện từ |
![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| Móc cẩu | ||||
| 1 | Móc cẩu đơn | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 2 | Móc cẩu đôi | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 3 | Móc xoay | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 4 | Móc cẩu chống xoay | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 5 | Cụm móc pa lăng | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 6 | Cụm móc cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 7 | Chốt an toàn móc | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 8 | Ổ bi móc | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 9 | Đai ốc móc | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| 10 | Vỏ cụm móc | ![]() |
Liên hệ | 3-5 ngày |
| Cáp, xích và dây nâng | ||||
| 1 | Cáp thép chống xoắn | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 2 | Cáp thép lõi thép | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 3 | Cáp thép lõi bố | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 4 | Xích tải pa lăng | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 5 | Xích kéo tay | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 6 | Sling cáp thép | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 7 | Sling xích | Liên hệ | 2-4 ngày | |
| 8 | Dây cẩu vải | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 9 | Ma ní | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 10 | Tăng đơ | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 11 | Khoá cáp | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 12 | Ống lót cáp | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 13 | Đầu cos cáp | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 14 | Bộ ép đầu cáp | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| Thiết bị mang tải chuyển dụng | ||||
| 1 | Dầm nâng hàng | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 2 | Dầm cân bằng | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 3 | Khung nâng | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 4 | Bộ kẹp tôn | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 5 | Bộ kẹp dầm thép | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 6 | Bộ kẹp cuộn thép | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 7 | Kẹp thùng phuy | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 8 | Nam châm nâng hàng | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 9 | Mâm từ điện | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 10 | Mâm từ vĩnh cửu | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 11 | Gầu ngoạm | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 12 | Gầu ngoạm cơ khí | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 13 | Gầu ngoạm thủy lực | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 14 | Gầu ngoạm điện | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 15 | Càng nâng cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| 16 | Thiết bị lật khuôn | ![]() |
Liên hệ | 10-15 ngày |
| Thiết bị an toàn cầu trục | ||||
| 1 | Bộ giới hạn tải trọng | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 2 | Bộ chống quá tải | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 3 | Loadcell | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 4 | Màn hình hiển thị tải | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 5 | Công tắc giới hạn nâng | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 6 | Công tắc giới hạn hạ | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 7 | Công tắc giới hạn di chuyển | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 8 | Công tắc hành trình chữ thập | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 9 | Công tắc hành trình cần gạt | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 10 | Công tắc hành trình bánh xe | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 11 | Công tắc xoay cam | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 12 | Cảm biến chống va chạm | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 13 | Cảm biến laser | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 14 | Cảm biến quang | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 15 | Cảm biến siêu âm | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 16 | Bộ chống va chạm hai cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 17 | Bộ chống xô lệch cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 18 | Bộ chống lắc tải | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 19 | Bộ giám sát tốc độ | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 20 | Bộ giám sát phanh | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 21 | Bộ giám sát nhiệt độ động cơ | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 22 | Nút dừng khẩn cấp | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 23 | Còi cảnh báo | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 24 | Đèn cảnh báo | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 25 | Đèn chiếu vùng làm việc | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 26 | Camera giám sát móc cẩu | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 27 | Kẹp ray chống bão | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 28 | Chặn cuối hành trình | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 29 | Giảm chấn cao su | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 30 | Giảm chấn thủy lực | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 31 | Thiết bị tiếp địa | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 32 | Chổi tiếp địa | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 33 | Bộ bảo vệ mất pha | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 34 | Bộ bảo vệ quá dòng | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| Cabin, sàn thao tác và kết cấu phụ | ||||
| 1 | Cabin điều khiển cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 2 | Cabin kín | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 3 | Cabin mở | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 4 | Cabin điều hòa | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 5 | Ghế điều khiển | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 6 | Bàn điều khiển | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 7 | Joystick điều khiển | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 8 | Tủ điều khiển cabin | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 9 | Cửa cabin | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 10 | Kính cabin | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 11 | Quạt cabin | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 12 | Điều hòa cabin | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 13 | Sàn thao tác | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 14 | Sàn bảo trì | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 15 | Lan can an toàn | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 16 | Thang leo | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 17 | Lồng bảo vệ thang | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 18 | Lối đi dọc dầm | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 19 | Mái che pa lăng | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 20 | Mái che tủ điện | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| 21 | Mái che động cơ | ![]() |
Liên hệ | 15-20 ngày |
| Dịch vụ khảo sát - Tư vấn | ||||
| 1 | Khảo sát hiện trạng nhà xưởng | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Khảo sát cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Khảo sát cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Đo khẩu độ và đường chạy | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Kiểm tra kết cấu nhà xưởng | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Tư vấn lựa chọn tải trọng | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 7 | Tư vấn phương án nâng hạ | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 8 | Lập phương án kỹ thuật | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Thiết kế sơ bộ | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Báo giá thiết bị nâng hạ | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| Dịch vụ thiết kế và chế tạo | ||||
| 1 | Thiết kế cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 2 | Thiết kế cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 3 | Thiết kế cần trục | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 4 | Thiết kế xe goòng | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 5 | Thiết kế xe con | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 6 | Thiết kế tời nâng | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 7 | Thiết kế tủ điện | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 8 | Gia công dầm chính | ![]() |
Liên hệ | 5-10 ngày |
| 9 | Gia công dầm biên | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 10 | Gia công kết cấu thép | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 11 | Gia công bánh xe | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 12 | Gia công tang cáp | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| 13 | Gia công phụ tùng theo bản vẽ | ![]() |
Liên hệ | 25-30 ngày |
| Dịch vụ Lắp đặt và cải tạo | ||||
| 1 | Lắp đặt cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 2 | Lắp đặt cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 3 | Lắp đặt pa lăng | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 4 | Lắp đặt cần trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 5 | Lắp đặt xe goòng | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 6 | Lắp đặt ray di chuyển | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 7 | Lắp đặt ray điện | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 8 | Lắp đặt tủ điện | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 9 | Nâng tải trọng cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 10 | Tăng chiều cao nâng | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 11 | Thay đổi khẩu độ | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 12 | Kéo dài đường chạy | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 13 | Chuyển đổi điều khiển contactor sang biến tần | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 14 | Lắp điều khiển từ xa | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 15 | Tự động hóa cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 16 | Di dời cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| 17 | Tháo dỡ cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 2-4 ngày |
| Dịch vụ Kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa | ||||
| 1 | Kiểm tra tổng thể cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Bảo dưỡng cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Bảo dưỡng cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Bảo dưỡng pa lăng | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Bảo dưỡng xe con | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Bảo dưỡng tời | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 7 | Sửa chữa hệ thống điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 8 | Sửa chữa hệ thống cơ khí | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Sửa chữa pa lăng đứt cáp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Sửa chữa móc cẩu | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 11 | Sửa chữa phanh | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 12 | Sửa chữa động cơ | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 13 | Sửa chữa hộp giảm tốc | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 14 | Sửa chữa bánh xe | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 15 | Sửa chữa ray di chuyển | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 16 | Sửa chữa giới hạn hành trình | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 17 | Căn chỉnh chống lệch cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 18 | Thay cáp thép | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 19 | Thay xích tải | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 20 | Thay bánh xe | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 21 | Thay ray điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 22 | Xử lý sự cố khẩn cấp | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| Dịch vụ Kiểm định và thử tải | ||||
| 1 | Kiểm định cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Kiểm định cổng trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 3 | Kiểm định pa lăng | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Kiểm định cần trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Kiểm định tời điện | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Kiểm định xe nâng người | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 7 | Thử tải tĩnh | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 8 | Thử tải động | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Chuẩn bị tải thử | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Lập hồ sơ thiết bị | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 11 | Dán tem kiểm định | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 12 | Gia hạn kiểm định | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| Các hạng mục cung cấp, sửa chữa của VKLIFT mới thực hiện | ||||
| 1 | Sửa chữa hệ điện cầu trục 5 tấn | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 2 | Bảo dưỡng cầu trục 5 tấn treo | ![]() |
Liên hệ | 1–2 ngày |
| 3 | Palang bị đứt cáp rơi móc cẩu xuống hàng hoá | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 4 | Sửa chữa móc cẩu palang cầu trục 3 tấn | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 5 | Sửa chữa cuộn hút phanh palang xích điện Hitachi 1 tấn | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 6 | Sửa chữa Palang cầu trục bị hỏng hạn vị hành trình nên | ![]() |
Liên hệ | Trong ngày |
| 7 | Sửa chữa palang cầu trục mitshubishi cháy cuộn hút phanh | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 8 | Thay thế sửa chữa đĩa phanh palang nhật IHi | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 9 | Thay thế cáp cẩu Palang cầu trục | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 10 | Xử lý sự cố Palang bị vỡ hộp số nâng hạ | ![]() |
38.000.000 đ | 3–7 ngày |
| 11 | Kiểm tra lỗi bệnh của Palang bằng phần mềm chuyên dụng cầu trục | ![]() |
3.300.000 đ | Trong ngày |
| 12 | Sửa chữa Palang Sungdo gặp sự cố không nâng hạ được | ![]() |
4.200.000 đ | 1–2 ngày |
| 13 | Bảo dưỡng sửa chữa định kỳ palang SWF hàng năm | ![]() |
19.500.000 đ | 1–3 ngày |
| 14 | Sửa Phanh palang STAHL Đức bị cháy phanh | ![]() |
6.300.000 đ | 1–3 ngày |
| 15 | Hàn định vị lại hệ ray chạy cầu trục bị cong vênh tạo tiếng ồn | ![]() |
Liên hệ | 2–5 ngày |
| 16 | Thay thế hệ ray điện 3P cấp nguồn cho cầu trục chạy dọc nhà xưởng | ![]() |
550.000 đ | 1–3 ngày |
| 17 | Lắp đặt thiết bị chống cẩu chéo cáp cho Palang Abus | ![]() |
Liên hệ | 1–3 ngày |
| 18 | Sửa chữa bảo dưỡng thang nâng hàng | ![]() |
Liên hệ | 2–5 ngày |
| 19 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 1 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
53.800.000 đ | 7–15 ngày |
| 20 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 2 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
63.000.000 đ | 7–15 ngày |
| 21 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 3 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
75.000.000 đ | 15–30 ngày |
| 22 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 5 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
98.800.000 đ | 7–20 ngày |
| 23 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 7.5 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
140.000.000 đ | 15–30 ngày |
| 24 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 10 tấn 12m dầm đơn | ![]() |
196.800.000 đ | 20–35 ngày |
| 25 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 5 tấn 9m dầm đôi | ![]() |
118.800.000 đ | 15–30 ngày |
| 26 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 10 tấn 12m dầm đôi | ![]() |
208.800.000 đ | 20–35 ngày |
| 27 | Sửa chữa Palang cáp điện Hyundai 20 tấn 12m dầm đôi | ![]() |
333.800.000 đ | 25–45 ngày |
| 28 | Sửa chữa Palang cáp điện sungdo 1 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
43.800.000 đ | 7–15 ngày |
| 29 | Sửa chữa Palang cáp điện sungdo 2 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
51.800.000 đ | 7–15 ngày |
| 30 | Sửa chữa Palang cáp điện sungdo 3 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
53.800.000 đ | 7–20 ngày |
| 31 | Sửa chữa Palang cáp điện sungdo 5 tấn 6m dầm đơn | ![]() |
76.800.000 đ | 10–20 ngày |
| 32 | Sửa chữa Palang cáp điện sungdo 10 tấn 12m dầm đơn | ![]() |
154.800.000 đ | 20–35 ngày |
| 33 | Sửa chữa Palang cáp điện sungdo 5 tấn 12m dầm đôi | ![]() |
88.800.000 đ | 15–30 ngày |
| 34 | Sửa chữa Palang cáp điện sungdo 10 tấn 12m dầm đôi | ![]() |
153.800.000 đ | 20–35 ngày |
| 35 | Sửa chữa Palang cáp điện sungdo 20 tấn 12m dầm đôi | ![]() |
238.800.000 đ | 25–45 ngày |
| 36 | Palang xích điện Hàn Quốc 2 tấn móc treo cố định | ![]() |
33.800.000 đ | 7–15 ngày |
| 37 | Cầu trục 3 tấn hàn quốc 2 dầm đôi khẩu độ nhà xưởng 15m | ![]() |
288.800.000 đ | 30–45 ngày |
| 38 | Cầu trục 3 tấn hàn quốc 2 dầm đôi khẩu độ nhà xưởng 20m | ![]() |
366.000.000 đ | 35–50 ngày |
| 39 | Cầu trục 5 tấn hàn quốc 2 dầm đôi khẩu độ nhà xưởng 10m | ![]() |
288.000.000 đ | 30–45 ngày |
| 40 | Cầu trục 5 tấn hàn quốc 2 dầm đôi khẩu độ nhà xưởng 20m | ![]() |
418.000.000 đ | 35–55 ngày |
| 41 | Cầu trục 7.5 tấn hàn quốc 2 dầm đôi khẩu độ nhà xưởng 10m | ![]() |
338.000.000 đ | 35–50 ngày |
| 42 | Cầu trục 7.5 tấn hàn quốc 2 dầm đôi khẩu độ nhà xưởng 25m | ![]() |
388.000.000 đ | 40–60 ngày |
| 43 | Bánh xe di chuyển cầu trục Hàn quốc tải mặt lăn 160 | ![]() |
10.380.000 đ | 3–15 ngày |
| 44 | Bánh xe di chuyển cầu trục Hàn quốc tải mặt lăn 200 | ![]() |
11.800.000 đ | 3–15 ngày |
| 45 | Bánh xe di chuyển cầu trục Hàn quốc tải mặt lăn 250 | ![]() |
18.800.000 đ | 3–20 ngày |
| 46 | Bánh xe di chuyển cầu trục Hàn quốc tải mặt lăn 300 | ![]() |
35.800.000 đ | 7–25 ngày |
| 47 | Khớp nối trục đầu hộp số,đầu động cơ nâng palang 5 tấn hàn quốc | ![]() |
800.000 đ | 1–7 ngày |
| 48 | Bộ bảo vệ quá tải, giới hạn tải trộng load limited palang hàn quốc | ![]() |
1.800.000 đ | 1–7 ngày |
| 49 | DIOT SR60 chỉnh lưu dòng điện 3Pha 380V sang 1Pha 90V palang hàn quốc | ![]() |
380.000 đ | 1–5 ngày |
| 50 | Trục phanh hộp số palang 5 tấn hàn quốc | ![]() |
2.580.000 đ | 3–15 ngày |
| 51 | Cụm phanh BRAKE ASS’Y nâng hạ palang 5 tấn hàn quốc | ![]() |
18.800.000 đ | 7–20 ngày |
| 52 | miếng phíp phanh bố thắng dán đĩa phanh palang 5 tấn hàn quốc | ![]() |
180.000 đ | 1–5 ngày |
| 53 | Cuộn hút phanh palang 5 tấn hàn quốc | ![]() |
7.800.000 đ | 3–15 ngày |
| 54 | Đĩa phanh Brake wheel Brake Disc 5 tấn palang hàn quốc | ![]() |
650.000 đ | 1–7 ngày |
Lưu ý về báo giá:
- Đơn giá trong bảng là mức tham khảo tạm thời và có thể thay đổi theo model, tải trọng, chiều cao nâng, khẩu độ, hiện trạng thiết bị và địa điểm thi công.
- Thời gian cấp hàng/thực hiện là dự kiến; thời gian chính thức được xác nhận sau khi kiểm tra tồn kho hoặc khảo sát hiện trường.
- Vui lòng liên hệ để xác nhận phạm vi công việc, thuế, vận chuyển, lắp đặt, kiểm định và chế độ bảo hành áp dụng cho từng hạng mục.
Nhận tư vấn và báo giá nhanh từ VKLIFT
Gửi ngay tải trọng, model, hình ảnh thiết bị hoặc yêu cầu kỹ thuật. Chúng tôi sẽ đề xuất giải pháp phù hợp và phản hồi sớm nhất.
.gif)














.jpg)






.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)

.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)

.jpg)




.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
(1).jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
(1).jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
(1).jpg)
(2).jpg)
(3).jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
(1).jpg)
.jpg)
(1).jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
(1).jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(3).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(2).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(2).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(2).jpg)
(1).jpg)
(1).jpg)
(2).jpg)
(2).jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)





.jpg)
.jpg)


.jpg)






.jpg)





















.jpg)

.jpg)






.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)


.jpg)
.jpg)
.jpg)














































.jpg)

.jpg)
.jpg)





.jpg)
.jpg)
.jpg)




























































.jpg)


























.jpg)

.jpg)





















.jpg)


.jpg)










.jpg)






.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)