KDWDC 20 20T-12M - Tời nâng cáp điện di chuyển 2 cấp tốc độ |
KDWDC 20 20T-12M - Tời nâng cáp điện di chuyển 2 cấp tốc độ
Giá bán (Không bao gồm VAT) từ: Liên hệ VNĐ Trong các nhà máy cơ khí, xưởng chế tạo và khu công nghiệp, nhu cầu nâng hạ hàng hóa có khối lượng lớn đòi hỏi thiết bị phải đáp ứng yêu cầu về tải trọng, độ ổn định và khả năng phối hợp với hệ thống cầu trục. Việc lựa chọn tời nâng không chỉ dựa vào tải trọng danh định mà còn cần xem xét kết cấu lắp đặt, tần suất vận hành và đặc điểm của hàng hóa. |
KDWDC 20 20T-12M – Tời nâng cáp điện di chuyển 2 cấp tốc độ

VKLIFT- Chuyên cung cấp các thiết bị nâng hạ hiện đại cho mọi doanh nghiệp
Trong các nhà máy cơ khí, xưởng chế tạo và khu công nghiệp, nhu cầu nâng hạ hàng hóa có khối lượng lớn đòi hỏi thiết bị phải đáp ứng yêu cầu về tải trọng, độ ổn định và khả năng phối hợp với hệ thống cầu trục. Việc lựa chọn tời nâng không chỉ dựa vào tải trọng danh định mà còn cần xem xét kết cấu lắp đặt, tần suất vận hành và đặc điểm của hàng hóa.
KDWDC 20 20T-12M – tời nâng cáp điện di chuyển 2 cấp tốc độ là model có tải trọng danh định 20 tấn và chiều cao nâng 12 mét theo thông tin nhận diện sản phẩm. Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp cần đánh giá yêu cầu nâng hạ thực tế, khả năng chịu lực của hệ thống và các thông số kỹ thuật trong catalogue nhà sản xuất.
1. Tổng quan về tời nâng cáp điện KDWDC 20 20T-12M

VKLIFT- Giải đáp mọi thắc mắc về thiết bị cho khách hàng
1.1. Đặc điểm của tời nâng cáp điện di chuyển
KDWDC 20 20T-12M thuộc nhóm tời nâng cáp điện di chuyển, sử dụng cáp thép để thực hiện thao tác nâng hạ hàng hóa. Cơ cấu di chuyển cho phép thiết bị thay đổi vị trí trong phạm vi đường chạy được thiết kế.
Khi tích hợp vào hệ thống cầu trục, thiết bị cần tương thích với dầm, đường chạy, hệ thống cấp điện và cơ cấu điều khiển. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định rõ nhu cầu sử dụng trước khi lựa chọn model.
1.2. Tải trọng 20 tấn và chiều cao nâng 12 mét
Tải trọng danh định 20 tấn là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị phục vụ nâng hạ hàng hóa nặng. Tuy nhiên, phương án nâng cần tính đến khối lượng vật nâng, phụ kiện liên quan và cách bố trí điểm móc theo thiết kế.
Chiều cao nâng 12 mét cần phù hợp với cao độ lấy hàng, vị trí tiếp nhận và khoảng không gian làm việc. Doanh nghiệp cần xác nhận chiều cao nâng hữu ích theo cấu hình lắp đặt thực tế, tránh lựa chọn thiết bị không đáp ứng được yêu cầu của công trình.
1.3. Vai trò của hai cấp tốc độ nâng
Cấu hình hai cấp tốc độ cho phép lựa chọn cấp tốc độ phù hợp với thao tác nâng, tùy theo đặc tính điều khiển của thiết bị. Điều này cần được xem xét khi công việc yêu cầu kiểm soát tải trong quá trình đưa hàng lên hoặc hạ xuống vị trí xác định.
Tốc độ cụ thể của từng cấp và phương thức chuyển đổi cần được xác nhận theo catalogue. Người vận hành phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, không tự ý sử dụng thiết bị ngoài phạm vi cho phép.
2. Yêu cầu kỹ thuật khi nâng hạ tải trọng 20 tấn
2.1. Xác định tải trọng thực tế
Trước khi nâng, cần xác định khối lượng hàng hóa và đối chiếu với giới hạn làm việc của thiết bị. Các phụ kiện nâng như dầm nâng hoặc bộ gá chuyên dụng cũng cần được xem xét theo phương án kỹ thuật.
Không mặc định mọi loại hàng dưới 20 tấn đều có thể nâng an toàn trong mọi điều kiện. Nếu khối lượng chưa rõ, điểm móc không phù hợp hoặc tải có dấu hiệu vượt giới hạn, cần xác minh trước khi vận hành.
2.2. Kiểm soát độ ổn định của tải
Trọng tâm và cách bố trí điểm móc ảnh hưởng trực tiếp đến độ cân bằng của hàng hóa. Nếu móc buộc không phù hợp, tải có thể nghiêng hoặc xoay, làm tăng nguy cơ va chạm với kết cấu và thiết bị xung quanh.
Trước khi nâng, cần kiểm tra móc buộc, phụ kiện và trạng thái cân bằng của tải. Không sử dụng tời để kéo ngang, kéo xiên hoặc giật mạnh nhằm giải phóng hàng hóa đang mắc kẹt nếu thao tác đó không được thiết kế và cho phép.
2.3. Đánh giá khả năng chịu lực của kết cấu
Đối với thiết bị có tải trọng danh định 20 tấn, kết cấu lắp đặt cần được kiểm tra theo hồ sơ thiết kế. Dầm cầu trục, đường chạy, liên kết và các bộ phận chịu lực phải đáp ứng yêu cầu tải trọng của hệ thống.
Không thể kết luận một dầm hiện hữu phù hợp chỉ dựa trên tải trọng nâng. Khả năng chịu lực còn phụ thuộc vào nhịp dầm, cấu tạo kết cấu, cách phân bố tải và điều kiện làm việc. Trước khi lắp đặt hoặc thay thế thiết bị, cần có xác nhận kỹ thuật phù hợp.
3. Thông số kỹ thuật và tiêu chí lựa chọn KDWDC 20 20T-12M

VKLIFT- Thiết kế theo thông số yêu cầu
3.1. Các thông số cần xác nhận
Ngoài tải trọng và chiều cao nâng, doanh nghiệp cần xác nhận tốc độ nâng, tốc độ di chuyển, công suất động cơ, nguồn điện, kích thước lắp đặt và chế độ làm việc. Những thông số này ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng yêu cầu vận hành và tính tương thích với hệ thống hiện có.
Việc đối chiếu catalogue và bản vẽ kỹ thuật giúp hạn chế sai lệch giữa yêu cầu công trình với cấu hình thiết bị được cung cấp.
3.2. Bảng thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
KDWDC 20 20T-12M |
|
Loại thiết bị |
Tời nâng cáp điện di chuyển |
|
Tải trọng danh định |
20 tấn |
|
Chiều cao nâng |
12 mét |
|
Cấp tốc độ nâng |
2 cấp tốc độ |
|
Cơ cấu nâng |
Cáp thép |
|
Tốc độ nâng |
Theo catalogue nhà sản xuất |
|
Tốc độ di chuyển |
Theo catalogue nhà sản xuất |
|
Công suất động cơ |
Theo catalogue nhà sản xuất |
|
Nguồn điện |
Theo cấu hình thiết bị |
|
Kích thước lắp đặt |
Theo bản vẽ kỹ thuật |
Các thông số chưa được xác nhận cần được bổ sung từ tài liệu chính thức trước khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật hoặc đặt mua thiết bị.
3.3. Lựa chọn theo tần suất và điều kiện vận hành
Doanh nghiệp cần xác định số chu kỳ nâng hạ, thời gian hoạt động mỗi ca và khối lượng tải thường xuyên. Thiết bị sử dụng trong dây chuyền hoạt động liên tục có thể cần cấu hình khác với hệ thống chỉ nâng hạ theo từng đợt.
Ngoài ra, cần xem xét môi trường làm việc như bụi, độ ẩm và nhiệt độ. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu thực tế và thuận tiện cho công tác kiểm tra, bảo dưỡng.
4. Ứng dụng của KDWDC 20 20T-12M trong công nghiệp
4.1. Nâng hạ cụm máy và thiết bị nặng
Trong nhà máy cơ khí, tời nâng có thể được xem xét để di chuyển các cụm máy hoặc thiết bị nặng khi tải trọng, chiều cao nâng và phạm vi hoạt động phù hợp với thiết kế.
Trước khi nâng, cần xác định khối lượng, trọng tâm và điểm móc cho phép sử dụng. Đồng thời, khu vực tiếp nhận phải có đủ không gian để đặt tải và thực hiện các thao tác tiếp theo.
4.2. Phục vụ chế tạo và lắp ráp kết cấu
Trong quá trình chế tạo, các chi tiết hoặc cụm kết cấu có thể cần được nâng lên để căn chỉnh, ghép nối hoặc đưa vào vị trí lắp ráp. Phương án nâng phải phù hợp với kích thước, trọng tâm và đặc điểm của vật nâng.
Với kết cấu dài hoặc có trọng tâm không đều, cần xác định cách móc buộc phù hợp để hạn chế nghiêng lệch. Việc phối hợp giữa người vận hành và người hướng dẫn giúp kiểm soát quá trình đưa tải đến vị trí làm việc.
4.3. Tích hợp vào hệ thống cầu trục
Khi tích hợp thiết bị vào cầu trục, cần kiểm tra sự tương thích giữa tời nâng, cơ cấu di chuyển, dầm và hệ thống cấp điện. Phạm vi di chuyển phải đáp ứng vị trí lấy hàng và điểm tiếp nhận theo quy trình sản xuất.
Các yếu tố như kích thước lắp đặt, tải trọng thiết kế và khoảng cách đến kết cấu xung quanh cần được khảo sát trước khi triển khai. Chỉ tiến hành lắp đặt khi các yêu cầu kỹ thuật đã được xác nhận.
5. Kiểm soát an toàn và bảo dưỡng thiết bị

VKLIFT – Thiết bị đạt chuẩn, vận hành an toàn
5.1. Kiểm tra trước khi vận hành
Trước mỗi ca làm việc, cần kiểm tra tình trạng thiết bị, khu vực nâng hạ, khối lượng tải và phương án móc buộc. Người vận hành và người hướng dẫn phải thống nhất tín hiệu điều khiển, đồng thời bảo đảm không có người trong vùng nguy hiểm của tải treo.
Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường ở cáp, móc, phanh hoặc hệ thống điều khiển, cần dừng và kiểm tra trước khi tiếp tục sử dụng.
5.2. Theo dõi cáp thép, phanh và cơ cấu truyền động
Cáp thép cần được kiểm tra theo tiêu chí kỹ thuật của nhà sản xuất, đặc biệt khi xuất hiện dấu hiệu đứt sợi, biến dạng, ăn mòn hoặc cuốn cáp bất thường.
Hệ thống phanh phải giữ tải theo thiết kế. Nếu tải bị trôi sau khi dừng, phanh phát tiếng bất thường hoặc thiết bị phản hồi sai lệnh, cần ngừng vận hành để kiểm tra. Không tiếp tục nâng tải khi chưa xác định và xử lý nguyên nhân.
5.3. Lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ
Lịch bảo dưỡng cần căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất, tần suất sử dụng và môi trường làm việc. Doanh nghiệp nên lưu hồ sơ kiểm tra, sửa chữa và thay thế linh kiện để theo dõi tình trạng thiết bị.
Đối với thiết bị thuộc diện phải kiểm định, cần thực hiện theo quy định hiện hành áp dụng cho loại thiết bị và điều kiện sử dụng tương ứng. Chỉ đưa thiết bị trở lại hoạt động khi đáp ứng các yêu cầu an toàn cần thiết.
6. Kinh nghiệm lựa chọn tời nâng cáp điện tại Cầu Trục Đại Việt
6.1. Khảo sát nhu cầu của công trình
Trước khi lựa chọn KDWDC 20 20T-12M, doanh nghiệp cần xác định tải trọng lớn nhất, chiều cao nâng, tần suất vận hành và phạm vi di chuyển. Việc khảo sát thực tế giúp xác định thiết bị có phù hợp với nhu cầu sử dụng hay không.
6.2. Kiểm tra khả năng tương thích với hệ thống hiện có
Nếu lắp đặt trên cầu trục hiện hữu, cần kiểm tra hồ sơ kết cấu, thông số lắp đặt, hệ thống điện và cơ cấu di chuyển. Không thay thế thiết bị bằng model có tải trọng lớn hơn khi chưa đánh giá lại khả năng chịu lực của toàn hệ thống.
Thông tin liên hệ của chúng tôi:
-
Công ty: VNID – Cautruc.vn
-
Hotline: 0979 670 025
-
Email: vnidvietnam@gmail.com
-
Website: cautruc.vn
-
Địa chỉ: Số 18, Ngõ 6, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội

VKLIFT- Kinh nghiệm 20 năm trong ngành nâng hạ
.gif)
Sản phẩm cùng loại:



